TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복지국가

bokjigukga [ˈpo̞(ː)k̚t͡ɕ͈iɡuk̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 福祉國家 PHÚC CHỈ QUỐC GIA 福 phúc·祉 chỉ·國 quốc·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “phúc chỉ quốc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 복지국가 nghĩa là nhà nước phúc lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복지국가 nghĩa là nhà nước phúc lợi.

Nghĩa của 복지국가

Danh từ

  1. Nhà nước phúc lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 福祉國家 — welfare state

Câu hỏi thường gặp

복지국가 nghĩa là gì?

복지국가 (danh từ) nghĩa là nhà nước phúc lợi.

복지국가 đọc thế nào?

복지국가 đọc là bokjigukga (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)k̚t͡ɕ͈iɡuk̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 복지국가 là gì?

복지국가 viết bằng chữ Hán là 福祉國家, âm Hán Việt "phúc chỉ quốc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc chỉ quốc gia" trong tiếng Việt — 복지국가 nghĩa là nhà nước phúc lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.