복지국가
Lưu ý: âm Hán Việt “phúc chỉ quốc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 복지국가 nghĩa là nhà nước phúc lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복지국가 nghĩa là nhà nước phúc lợi.
Nghĩa của 복지국가
Danh từ
- Nhà nước phúc lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 福祉國家 — welfare state
Câu hỏi thường gặp
복지국가 nghĩa là gì?
복지국가 (danh từ) nghĩa là nhà nước phúc lợi.
복지국가 đọc thế nào?
복지국가 đọc là bokjigukga (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)k̚t͡ɕ͈iɡuk̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 복지국가 là gì?
복지국가 viết bằng chữ Hán là 福祉國家, âm Hán Việt "phúc chỉ quốc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc chỉ quốc gia" trong tiếng Việt — 복지국가 nghĩa là nhà nước phúc lợi.