복장
Lưu ý: âm Hán Việt “phục trang” — nghĩa tiếng Việt khác: 복장 nghĩa là phục sức, trang phục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복장 nghĩa là phục sức, trang phục.
Nghĩa của 복장
Danh từ
- Phục sức, trang phục, y phục, quần áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 服裝 — dress; costume
Câu hỏi thường gặp
복장 nghĩa là gì?
복장 (danh từ) nghĩa là phục sức, trang phục.
복장 đọc thế nào?
복장 đọc là bokjang (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 복장 là gì?
복장 viết bằng chữ Hán là 服裝, âm Hán Việt "phục trang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phục trang" trong tiếng Việt — 복장 nghĩa là phục sức, trang phục.