TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복장

bokjang [po̞k̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 服裝 PHỤC TRANG 服 phục·裝 trang

Lưu ý: âm Hán Việt “phục trang” — nghĩa tiếng Việt khác: 복장 nghĩa là phục sức, trang phục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복장 nghĩa là phục sức, trang phục.

Nghĩa của 복장

Danh từ

  1. Phục sức, trang phục, y phục, quần áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 服裝 — dress; costume

Câu hỏi thường gặp

복장 nghĩa là gì?

복장 (danh từ) nghĩa là phục sức, trang phục.

복장 đọc thế nào?

복장 đọc là bokjang (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 복장 là gì?

복장 viết bằng chữ Hán là 服裝, âm Hán Việt "phục trang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phục trang" trong tiếng Việt — 복장 nghĩa là phục sức, trang phục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.