TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복종

bokjong [po̞k̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 服從 PHỤC TÙNG 服 phục·從 tùng

Lưu ý: âm Hán Việt “phục tùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 복종 nghĩa là sự nghe lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복종 nghĩa là sự nghe lời.

Nghĩa của 복종

Danh từ

  1. Sự nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 服從 — obedience

Câu hỏi thường gặp

복종 nghĩa là gì?

복종 (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.

복종 đọc thế nào?

복종 đọc là bokjong (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 복종 là gì?

복종 viết bằng chữ Hán là 服從, âm Hán Việt "phục tùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phục tùng" trong tiếng Việt — 복종 nghĩa là sự nghe lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.