복종하다
복종하다 nghĩa là phục tùng, tuân theo.
Nghĩa của 복종하다
Động từ
- Phục tùng, tuân theo.
Cách chia của 복종하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 복종해요bokjonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 복종합니다bokjonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 복종해bokjonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 복종했어요bokjonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 복종했습니다bokjonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 복종하겠어요bokjonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 복종하고bokjonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 복종하는bokjonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 복종한다bokjonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 복종했다bokjonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 복종합니까bokjonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 복종하자bokjonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 복종해라bokjonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 복종합시오bokjonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 복종해서bokjonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 복종하니까bokjonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 복종하지만bokjonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 복종하면bokjonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 복종하려고bokjongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 복종하기bokjonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 복종한bokjonghan |
| Định ngữ tương lai | 복종할bokjonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to obey
Câu hỏi thường gặp
복종하다 nghĩa là gì?
복종하다 (động từ) nghĩa là phục tùng, tuân theo.
복종하다 đọc thế nào?
복종하다 đọc là bokjonghada (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈o̞ŋɦa̠da̠].