TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복주

tên riêng
Bokju [po̞k̚t͡ɕ͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 福州 PHÚC CHÂU 福 phúc·州 châu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

복주 nghĩa là phúc châu.

Nghĩa của 복주

Danh từ riêng

  1. Phúc Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 福州 — Fuzhou (a prefecture-level city, the provincial capital of Fujian, China)

Câu hỏi thường gặp

복주 nghĩa là gì?

복주 (danh từ riêng) nghĩa là phúc châu.

복주 đọc thế nào?

복주 đọc là Bokju (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈u].

Âm Hán Việt của 복주 là gì?

복주 viết bằng chữ Hán là 福州, âm Hán Việt "phúc châu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phúc châu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.