복지
Lưu ý: âm Hán Việt “phúc chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 복지 nghĩa là phúc lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복지 nghĩa là phúc lợi.
Nghĩa của 복지
Danh từ
- Phúc lợi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복지
- 복지국가 — Nhà nước phúc lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 福祉 — welfare; well-being
Câu hỏi thường gặp
복지 nghĩa là gì?
복지 (danh từ) nghĩa là phúc lợi.
복지 đọc thế nào?
복지 đọc là bokji (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈i].
Âm Hán Việt của 복지 là gì?
복지 viết bằng chữ Hán là 福祉, âm Hán Việt "phúc chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc chỉ" trong tiếng Việt — 복지 nghĩa là phúc lợi.