TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복지

bokji [po̞k̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 福祉 PHÚC CHỈ 福 phúc·祉 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “phúc chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 복지 nghĩa là phúc lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복지 nghĩa là phúc lợi.

Nghĩa của 복지

Danh từ

  1. Phúc lợi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복지

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 福祉 — welfare; well-being

Câu hỏi thường gặp

복지 nghĩa là gì?

복지 (danh từ) nghĩa là phúc lợi.

복지 đọc thế nào?

복지 đọc là bokji (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈i].

Âm Hán Việt của 복지 là gì?

복지 viết bằng chữ Hán là 福祉, âm Hán Việt "phúc chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc chỉ" trong tiếng Việt — 복지 nghĩa là phúc lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.