TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볶음밥

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bokkeumbap [po̞k͈ɯmba̠p̚] giọng máy của trình duyệt

볶음밥 nghĩa là cơm chiên, cơm rang.

Nghĩa của 볶음밥

Danh từ

  1. Cơm chiên, cơm rang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 볶음밥

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fried rice

Câu hỏi thường gặp

볶음밥 nghĩa là gì?

볶음밥 (danh từ) nghĩa là cơm chiên, cơm rang.

볶음밥 đọc thế nào?

볶음밥 đọc là bokkeumbap (romaja), IPA [po̞k͈ɯmba̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.