TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복합어

bokhabeo [po̞kʰa̠bʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 複合語

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

복합어 nghĩa là từ ghép.

Nghĩa của 복합어

Danh từ

  1. Từ ghép.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 복합어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 複合語 — compound word

Câu hỏi thường gặp

복합어 nghĩa là gì?

복합어 (danh từ) nghĩa là từ ghép.

복합어 đọc thế nào?

복합어 đọc là bokhabeo (romaja), IPA [po̞kʰa̠bʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.