Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục hy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
복희 nghĩa là phục hy.
Nghĩa của 복희
Danh từ riêng
Phục Hy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng伏羲 — Fuxi (a legendary ancient Chinese ruler and culture hero)
Câu hỏi thường gặp
복희 nghĩa là gì?
복희 (danh từ riêng) nghĩa là phục hy.
복희 đọc thế nào?
복희 đọc là Bokhui (romaja), IPA [po̞cçi].
Âm Hán Việt của 복희 là gì?
복희 viết bằng chữ Hán là 伏羲, âm Hán Việt "phục hy". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phục hy" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.