볶다
볶다 nghĩa là xào, rang.
Nghĩa của 볶다
Động từ
- Xào, rang. (biên soạn)
Cách chia của 볶다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 볶아요bokkayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 볶습니다bokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 볶아bokka |
| Quá khứ — lịch sự | 볶았어요bokkasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 볶았습니다bokkatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 볶겠어요bokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 볶고bokgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 볶는bongneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 볶는다bongneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 볶았다bokkatda |
| Câu hỏi trang trọng | 볶습니까bokseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 볶자bokja |
| Mệnh lệnh thân mật | 볶아라bokkara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 볶읍시오bokkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 볶아서bokkaseo |
| "Vì…" -니까 | 볶으니까bokkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 볶지만bokjiman |
| "Nếu…" -면 | 볶으면bokkeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 볶으려고bokkeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 볶기bokgi |
| Định ngữ quá khứ | 볶은bokkeun |
| Định ngữ tương lai | 볶을bokkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to parch (food), to roast, to stir-fry; to annoy someone
Câu hỏi thường gặp
볶다 nghĩa là gì?
볶다 (động từ) nghĩa là xào, rang.
볶다 đọc thế nào?
볶다 đọc là bokda (romaja), IPA [po̞k̚t͈a̠].