TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볶다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bokda [po̞k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

볶다 nghĩa là xào, rang.

Nghĩa của 볶다

Động từ

  1. Xào, rang. (biên soạn)

Cách chia của 볶다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn볶아요bokkayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở볶습니다bokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi볶아bokka
Quá khứ — lịch sự볶았어요bokkasseoyo
Quá khứ — trang trọng볶았습니다bokkatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-볶겠어요bokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고볶고bokgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ볶는bongneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký볶는다bongneunda
Quá khứ — trần thuật볶았다bokkatda
Câu hỏi trang trọng볶습니까bokseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자볶자bokja
Mệnh lệnh thân mật볶아라bokkara
Mệnh lệnh trang trọng볶읍시오bokkeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서볶아서bokkaseo
"Vì…" -니까볶으니까bokkeunikka
"…nhưng" -지만볶지만bokjiman
"Nếu…" -면볶으면bokkeumyeon
Mục đích "để…" -려고볶으려고bokkeuryeogo
Danh từ hoá -기볶기bokgi
Định ngữ quá khứ볶은bokkeun
Định ngữ tương lai볶을bokkeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to parch (food), to roast, to stir-fry; to annoy someone

Câu hỏi thường gặp

볶다 nghĩa là gì?

볶다 (động từ) nghĩa là xào, rang.

볶다 đọc thế nào?

볶다 đọc là bokda (romaja), IPA [po̞k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.