TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

본능

bonneung [po̞nnɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 本能 BẢN NĂNG 本 bản·能 năng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

본능 nghĩa là bản năng.

Nghĩa của 본능

Danh từ

  1. Bản năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 本能 — instinct

Câu hỏi thường gặp

본능 nghĩa là gì?

본능 (danh từ) nghĩa là bản năng.

본능 đọc thế nào?

본능 đọc là bonneung (romaja), IPA [po̞nnɯŋ].

Âm Hán Việt của 본능 là gì?

본능 viết bằng chữ Hán là 本能, âm Hán Việt "bản năng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bản năng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.