본부
Lưu ý: âm Hán Việt “bản bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 본부 nghĩa là trụ sở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
본부 nghĩa là trụ sở.
Nghĩa của 본부
Danh từ
- Trụ sở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 本部 — headquarters
Câu hỏi thường gặp
본부 nghĩa là gì?
본부 (danh từ) nghĩa là trụ sở.
본부 đọc thế nào?
본부 đọc là bonbu (romaja), IPA [po̞nbu].
Âm Hán Việt của 본부 là gì?
본부 viết bằng chữ Hán là 本部, âm Hán Việt "bản bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản bộ" trong tiếng Việt — 본부 nghĩa là trụ sở.