TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

본뜨다

bontteuda [po̞nt͈ɯda̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 本뜨다 BẢN

Lưu ý: âm Hán Việt “bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 본뜨다 nghĩa là nhái, bắt chước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

본뜨다 nghĩa là nhái, bắt chước.

Nghĩa của 본뜨다

Động từ

  1. Nhái, bắt chước, theo đòi.

Cách chia của 본뜨다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn본따요bonttayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở본뜹니다bontteumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi본따bontta
Quá khứ — lịch sự본땄어요bonttasseoyo
Quá khứ — trang trọng본땄습니다bonttatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-본뜨겠어요bontteugesseoyo
Nối "và, rồi" -고본뜨고bontteugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ본뜨는bontteuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký본뜬다bontteunda
Quá khứ — trần thuật본땄다bonttatda
Câu hỏi trang trọng본뜹니까bontteumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자본뜨자bontteuja
Mệnh lệnh thân mật본따라bonttara
Mệnh lệnh trang trọng본뜹시오bontteupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서본따서bonttaseo
"Vì…" -니까본뜨니까bontteunikka
"…nhưng" -지만본뜨지만bontteujiman
"Nếu…" -면본뜨면bontteumyeon
Mục đích "để…" -려고본뜨려고bontteuryeogo
Danh từ hoá -기본뜨기bontteugi
Định ngữ quá khứ본뜬bontteun
Định ngữ tương lai본뜰bontteul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 本뜨다 — to imitate, copy, model after/on something/someone

Câu hỏi thường gặp

본뜨다 nghĩa là gì?

본뜨다 (động từ) nghĩa là nhái, bắt chước.

본뜨다 đọc thế nào?

본뜨다 đọc là bontteuda (romaja), IPA [po̞nt͈ɯda̠].

Âm Hán Việt của 본뜨다 là gì?

본뜨다 viết bằng chữ Hán là 本뜨다, âm Hán Việt "bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản" trong tiếng Việt — 본뜨다 nghĩa là nhái, bắt chước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.