TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

본문

bonmun [po̞nmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 本文 BẢN VĂN 本 bản·文 văn

Lưu ý: âm Hán Việt “bản văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 본문 nghĩa là văn bản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

본문 nghĩa là văn bản.

Nghĩa của 본문

Danh từ

  1. Văn bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 本文 — text, the body (of a book)

Câu hỏi thường gặp

본문 nghĩa là gì?

본문 (danh từ) nghĩa là văn bản.

본문 đọc thế nào?

본문 đọc là bonmun (romaja), IPA [po̞nmun].

Âm Hán Việt của 본문 là gì?

본문 viết bằng chữ Hán là 本文, âm Hán Việt "bản văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản văn" trong tiếng Việt — 본문 nghĩa là văn bản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.