본사
Lưu ý: âm Hán Việt “bản xã” — nghĩa tiếng Việt khác: 본사 nghĩa là trụ sở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
본사 nghĩa là trụ sở.
Nghĩa của 본사
Danh từ
- Trụ sở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 本社 — headquarters
Câu hỏi thường gặp
본사 nghĩa là gì?
본사 (danh từ) nghĩa là trụ sở.
본사 đọc thế nào?
본사 đọc là bonsa (romaja), IPA [po̞nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 본사 là gì?
본사 viết bằng chữ Hán là 本社, âm Hán Việt "bản xã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản xã" trong tiếng Việt — 본사 nghĩa là trụ sở.