TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

본질

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bonjil [po̞ɲd͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 本質 BẢN CHẤT 本 bản·質 chất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

본질 nghĩa là bản chất.

Nghĩa của 본질

Danh từ

  1. Bản chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 本質 — essence, nature (intrinsic quality)

Câu hỏi thường gặp

본질 nghĩa là gì?

본질 (danh từ) nghĩa là bản chất.

본질 đọc thế nào?

본질 đọc là bonjil (romaja), IPA [po̞ɲd͡ʑiɭ].

Âm Hán Việt của 본질 là gì?

본질 viết bằng chữ Hán là 本質, âm Hán Việt "bản chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bản chất" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.