본질
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
본질 nghĩa là bản chất.
Nghĩa của 본질
Danh từ
- Bản chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 本質 — essence, nature (intrinsic quality)
Câu hỏi thường gặp
본질 nghĩa là gì?
본질 (danh từ) nghĩa là bản chất.
본질 đọc thế nào?
본질 đọc là bonjil (romaja), IPA [po̞ɲd͡ʑiɭ].
Âm Hán Việt của 본질 là gì?
본질 viết bằng chữ Hán là 本質, âm Hán Việt "bản chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bản chất" trong tiếng Việt.