TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

본원

bonwon [po̞nwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 本源 BẢN NGUYÊN 本 bản·源 nguyên

Lưu ý: âm Hán Việt “bản nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 본원 nghĩa là nguồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

본원 nghĩa là nguồn.

Nghĩa của 본원

Danh từ

  1. Nguồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 本源 — origin, source, root

Câu hỏi thường gặp

본원 nghĩa là gì?

본원 (danh từ) nghĩa là nguồn.

본원 đọc thế nào?

본원 đọc là bonwon (romaja), IPA [po̞nwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 본원 là gì?

본원 viết bằng chữ Hán là 本源, âm Hán Việt "bản nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản nguyên" trong tiếng Việt — 본원 nghĩa là nguồn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.