Lưu ý: âm Hán Việt “bản thổ” — nghĩa tiếng Việt khác: 본토 nghĩa là đại lục, đất liền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
본토 nghĩa là đại lục, đất liền.
Nghĩa của 본토
Danh từ
Đại lục, đất liền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ本土 — mainland
Câu hỏi thường gặp
본토 nghĩa là gì?
본토 (danh từ) nghĩa là đại lục, đất liền.
본토 đọc thế nào?
본토 đọc là bonto (romaja), IPA [po̞ntʰo̞].
Âm Hán Việt của 본토 là gì?
본토 viết bằng chữ Hán là 本土, âm Hán Việt "bản thổ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản thổ" trong tiếng Việt — 본토 nghĩa là đại lục, đất liền.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.