볼런티어
bolleontieo
[po̞ɭɭʌ̹ntʰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt
볼런티어 nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên.
Nghĩa của 볼런티어
Danh từ
- Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volunteer
Câu hỏi thường gặp
볼런티어 nghĩa là gì?
볼런티어 (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên.
볼런티어 đọc thế nào?
볼런티어 đọc là bolleontieo (romaja), IPA [po̞ɭɭʌ̹ntʰiʌ̹].