TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볼런티어

bolleontieo [po̞ɭɭʌ̹ntʰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

볼런티어 nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên.

Nghĩa của 볼런티어

Danh từ

  1. Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volunteer

Câu hỏi thường gặp

볼런티어 nghĩa là gì?

볼런티어 (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên.

볼런티어 đọc thế nào?

볼런티어 đọc là bolleontieo (romaja), IPA [po̞ɭɭʌ̹ntʰiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.