볼모
bolmo
[po̞ɭmo̞] giọng máy của trình duyệt
볼모 nghĩa là con tin.
Nghĩa của 볼모
Danh từ
- Con tin.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 볼모
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hostage
Câu hỏi thường gặp
볼모 nghĩa là gì?
볼모 (danh từ) nghĩa là con tin.
볼모 đọc thế nào?
볼모 đọc là bolmo (romaja), IPA [po̞ɭmo̞].