인질
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 인질 nghĩa là con tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인질 nghĩa là con tin.
Nghĩa của 인질
Danh từ
- Con tin.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인질
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人質 — hostage
Câu hỏi thường gặp
인질 nghĩa là gì?
인질 (danh từ) nghĩa là con tin.
인질 đọc thế nào?
인질 đọc là injil (romaja), IPA [iɲd͡ʑiɭ].
Âm Hán Việt của 인질 là gì?
인질 viết bằng chữ Hán là 人質, âm Hán Việt "nhân chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân chất" trong tiếng Việt — 인질 nghĩa là con tin.