TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인질

injil [iɲd͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人質 NHÂN CHẤT 人 nhân·質 chất

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 인질 nghĩa là con tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인질 nghĩa là con tin.

Nghĩa của 인질

Danh từ

  1. Con tin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인질

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人質 — hostage

Câu hỏi thường gặp

인질 nghĩa là gì?

인질 (danh từ) nghĩa là con tin.

인질 đọc thế nào?

인질 đọc là injil (romaja), IPA [iɲd͡ʑiɭ].

Âm Hán Việt của 인질 là gì?

인질 viết bằng chữ Hán là 人質, âm Hán Việt "nhân chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân chất" trong tiếng Việt — 인질 nghĩa là con tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.