TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볼펜

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bolpen [po̞ɭpʰe̞n] giọng máy của trình duyệt

볼펜 nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.

Nghĩa của 볼펜

Danh từ

  1. Bút bi.
  2. Viết bi, bút nguyên tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 볼펜

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballpoint pen

Câu hỏi thường gặp

볼펜 nghĩa là gì?

볼펜 (danh từ) nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.

볼펜 đọc thế nào?

볼펜 đọc là bolpen (romaja), IPA [po̞ɭpʰe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.