TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원자필

wonjapil giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 原子筆

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

원자필 nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.

Nghĩa của 원자필

Danh từ

  1. Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원자필

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 原子筆 — ballpoint pen

Câu hỏi thường gặp

원자필 nghĩa là gì?

원자필 (danh từ) nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.

원자필 đọc thế nào?

원자필 đọc là wonjapil (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.