봉건제도
Lưu ý: âm Hán Việt “phong kiến chế độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉건제도 nghĩa là chế độ phong kiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
봉건제도 nghĩa là chế độ phong kiến.
Nghĩa của 봉건제도
Danh từ
- Chế độ phong kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 封建制度 — feudalism, the feudal system
Câu hỏi thường gặp
봉건제도 nghĩa là gì?
봉건제도 (danh từ) nghĩa là chế độ phong kiến.
봉건제도 đọc thế nào?
봉건제도 đọc là bonggeonjedo (romaja), IPA [po̞ŋɡʌ̹n t͡ɕe̞(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 봉건제도 là gì?
봉건제도 viết bằng chữ Hán là 封建制度, âm Hán Việt "phong kiến chế độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong kiến chế độ" trong tiếng Việt — 봉건제도 nghĩa là chế độ phong kiến.