TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉건제도

bonggeonjedo [po̞ŋɡʌ̹n t͡ɕe̞(ː)do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 封建制度 PHONG KIẾN CHẾ ĐỘ 封 phong·建 kiến·制 chế·度 độ

Lưu ý: âm Hán Việt “phong kiến chế độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉건제도 nghĩa là chế độ phong kiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

봉건제도 nghĩa là chế độ phong kiến.

Nghĩa của 봉건제도

Danh từ

  1. Chế độ phong kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 封建制度 — feudalism, the feudal system

Câu hỏi thường gặp

봉건제도 nghĩa là gì?

봉건제도 (danh từ) nghĩa là chế độ phong kiến.

봉건제도 đọc thế nào?

봉건제도 đọc là bonggeonjedo (romaja), IPA [po̞ŋɡʌ̹n t͡ɕe̞(ː)do̞].

Âm Hán Việt của 봉건제도 là gì?

봉건제도 viết bằng chữ Hán là 封建制度, âm Hán Việt "phong kiến chế độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong kiến chế độ" trong tiếng Việt — 봉건제도 nghĩa là chế độ phong kiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.