봉사
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bongsa
[ˈpo̞(ː)ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
봉사 nghĩa là phục vụ, người mù.
Nghĩa của 봉사
Danh từ
- Phục vụ.
Danh từ
miệt thị- Người mù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉사
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 봉사
- 봉사기 — Trình chủ, máy chủ, máy phục vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 奉仕 — service (for the benefit of the government, society etc); public service
- Danh từ blind person
Câu hỏi thường gặp
봉사 nghĩa là gì?
봉사 (danh từ) nghĩa là phục vụ, người mù.
봉사 đọc thế nào?
봉사 đọc là bongsa (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ŋsʰa̠].