TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉사

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bongsa [ˈpo̞(ː)ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 奉仕

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

봉사 nghĩa là phục vụ, người mù.

Nghĩa của 봉사

Danh từ

  1. Phục vụ.

Danh từ

miệt thị
  1. Người mù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉사

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 봉사

  • 봉사기 — Trình chủ, máy chủ, máy phục vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 奉仕 — service (for the benefit of the government, society etc); public service
  • Danh từ blind person

Câu hỏi thường gặp

봉사 nghĩa là gì?

봉사 (danh từ) nghĩa là phục vụ, người mù.

봉사 đọc thế nào?

봉사 đọc là bongsa (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.