TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉고도

bonggodo [po̞ŋɡo̞do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 棒高跳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

봉고도 nghĩa là nhảy sào.

Nghĩa của 봉고도

Danh từ

  1. Nhảy sào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉고도

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 棒高跳 — pole vault

Câu hỏi thường gặp

봉고도 nghĩa là gì?

봉고도 (danh từ) nghĩa là nhảy sào.

봉고도 đọc thế nào?

봉고도 đọc là bonggodo (romaja), IPA [po̞ŋɡo̞do̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.