TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉기

bonggi [po̞ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蜂起 PHONG KHỞI 蜂 phong·起 khởi

Lưu ý: âm Hán Việt “phong khởi” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉기 nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

봉기 nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.

Nghĩa của 봉기

Danh từ

  1. Khởi nghĩa, nổi dậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蜂起 — uprising; revolt; rebellion

Câu hỏi thường gặp

봉기 nghĩa là gì?

봉기 (danh từ) nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.

봉기 đọc thế nào?

봉기 đọc là bonggi (romaja), IPA [po̞ŋɡi].

Âm Hán Việt của 봉기 là gì?

봉기 viết bằng chữ Hán là 蜂起, âm Hán Việt "phong khởi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong khởi" trong tiếng Việt — 봉기 nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.