TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉밀

bongmil [po̞ŋmiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蜂蜜 PHONG MẬT 蜂 phong·蜜 mật

Lưu ý: âm Hán Việt “phong mật” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉밀 nghĩa là mật ong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

봉밀 nghĩa là mật ong.

Nghĩa của 봉밀

Danh từ

  1. Mật ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蜂蜜 — honey

Câu hỏi thường gặp

봉밀 nghĩa là gì?

봉밀 (danh từ) nghĩa là mật ong.

봉밀 đọc thế nào?

봉밀 đọc là bongmil (romaja), IPA [po̞ŋmiɭ].

Âm Hán Việt của 봉밀 là gì?

봉밀 viết bằng chữ Hán là 蜂蜜, âm Hán Việt "phong mật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong mật" trong tiếng Việt — 봉밀 nghĩa là mật ong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.