봉사기
bongsagi
[po̞ŋsʰa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
봉사기 nghĩa là trình chủ, máy chủ.
Nghĩa của 봉사기
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Trình chủ, máy chủ, máy phục vụ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉사기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 奉仕機 — server
Câu hỏi thường gặp
봉사기 nghĩa là gì?
봉사기 (danh từ) nghĩa là trình chủ, máy chủ.
봉사기 đọc thế nào?
봉사기 đọc là bongsagi (romaja), IPA [po̞ŋsʰa̠ɡi].