TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉사기

bongsagi [po̞ŋsʰa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 奉仕機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

봉사기 nghĩa là trình chủ, máy chủ.

Nghĩa của 봉사기

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Trình chủ, máy chủ, máy phục vụ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉사기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 奉仕機 — server

Câu hỏi thường gặp

봉사기 nghĩa là gì?

봉사기 (danh từ) nghĩa là trình chủ, máy chủ.

봉사기 đọc thế nào?

봉사기 đọc là bongsagi (romaja), IPA [po̞ŋsʰa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.