TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉쇄

bongswae [po̞ŋsʰwɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 封鎖 PHONG TỎA 封 phong·鎖 tỏa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

봉쇄 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Nghĩa của 봉쇄

Danh từ

  1. Sự bao vây, sự phong tỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 封鎖 — blockade

Câu hỏi thường gặp

봉쇄 nghĩa là gì?

봉쇄 (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

봉쇄 đọc thế nào?

봉쇄 đọc là bongswae (romaja), IPA [po̞ŋsʰwɛ].

Âm Hán Việt của 봉쇄 là gì?

봉쇄 viết bằng chữ Hán là 封鎖, âm Hán Việt "phong tỏa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phong tỏa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.