TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉선화

bongseonhwa [po̞ŋsʰʌ̹nβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鳳仙花

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

봉선화 nghĩa là bóng nước.

Nghĩa của 봉선화

Danh từ

  1. Bóng nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鳳仙花 — garden balsam (Impatiens balsamina)

Câu hỏi thường gặp

봉선화 nghĩa là gì?

봉선화 (danh từ) nghĩa là bóng nước.

봉선화 đọc thế nào?

봉선화 đọc là bongseonhwa (romaja), IPA [po̞ŋsʰʌ̹nβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.