TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bongji [po̞ŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 封紙 PHONG CHỈ 封 phong·紙 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “phong chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉지 nghĩa là bao, túi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

봉지 nghĩa là bao, túi.

Nghĩa của 봉지

Danh từ

  1. Bao, túi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 封紙 — bag, sack
  • Danh từ pants

Câu hỏi thường gặp

봉지 nghĩa là gì?

봉지 (danh từ) nghĩa là bao, túi.

봉지 đọc thế nào?

봉지 đọc là bongji (romaja), IPA [po̞ŋd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 봉지 là gì?

봉지 viết bằng chữ Hán là 封紙, âm Hán Việt "phong chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong chỉ" trong tiếng Việt — 봉지 nghĩa là bao, túi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.