TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉우리

bong'uri [po̞ŋuɾi] giọng máy của trình duyệt

봉우리 nghĩa là đỉnh.

Nghĩa của 봉우리

Danh từ

  1. Đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peak

Câu hỏi thường gặp

봉우리 nghĩa là gì?

봉우리 (danh từ) nghĩa là đỉnh.

봉우리 đọc thế nào?

봉우리 đọc là bong'uri (romaja), IPA [po̞ŋuɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.