TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부고

bugo [puɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 訃告 PHÓ CÁO 訃 phó·告 cáo

Lưu ý: âm Hán Việt “phó cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 부고 nghĩa là cáo phó. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부고 nghĩa là cáo phó.

Nghĩa của 부고

Danh từ

  1. Cáo phó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 訃告 — obituary, death notice

Câu hỏi thường gặp

부고 nghĩa là gì?

부고 (danh từ) nghĩa là cáo phó.

부고 đọc thế nào?

부고 đọc là bugo (romaja), IPA [puɡo̞].

Âm Hán Việt của 부고 là gì?

부고 viết bằng chữ Hán là 訃告, âm Hán Việt "phó cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phó cáo" trong tiếng Việt — 부고 nghĩa là cáo phó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.