부
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
부 nghĩa là bộ, tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa của 부
Danh từ
部 · BỘ- Bộ.
Danh từ
富 · PHÚ- Tài phúc, sự giàu có.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부
- 부분 — Phần.
- 부정 — Sự bất công, bất công.
- 부동산 — Bất động sản, địa ốc.
- 부족 — Sự thiếu, thiếu hụt, không đủ.
- 부대 — Quân đoàn.
- 부서 — Ban, phòng.
- 부상 — Thương tích, thương tật.
- 부친 — Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu.
- 부농 — Phú nông, cu-lắc.
- 부당 — Sự bất công, bất công.
- 부산 — Phủ Sơn.
- 부유 — Tài phúc, sự giàu có.
- 부음 — Cáo phó.
- 부처 — Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ, đấng Giác ngộ, bụt.
- 부하 — Thuộc cấp.
- 부등식 — Bất đẳng thức.
- 부정사 — Lối vô định.
- 부분집합 — Tập hợp con, tập con.
- 부정관사 — Mạo từ bất định, mạo từ không xác định, mạo từ không hạn định.
- 부정부패 — Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 父 — father
- Danh từ 部 — lead; command; ministry
- Danh từ 釜 — kettle
- Tiền tố 不 — un-, non-, in-
- Danh từ 富 — wealth
Câu hỏi thường gặp
부 nghĩa là gì?
부 (danh từ) nghĩa là bộ, tài phúc, sự giàu có.
부 đọc thế nào?
부 đọc là bu (romaja), IPA [pu(ː)].
Âm Hán Việt của 부 là gì?
부 viết bằng chữ Hán là 部, âm Hán Việt "bộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bộ" trong tiếng Việt.