TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bu [pu(ː)] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 部 BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

부 nghĩa là bộ, tài phúc, sự giàu có.

Nghĩa của 부

Danh từ

部 · BỘ
  1. Bộ.

Danh từ

富 · PHÚ
  1. Tài phúc, sự giàu có.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부

  • 부분 — Phần.
  • 부정 — Sự bất công, bất công.
  • 부동산 — Bất động sản, địa ốc.
  • 부족 — Sự thiếu, thiếu hụt, không đủ.
  • 부대 — Quân đoàn.
  • 부서 — Ban, phòng.
  • 부상 — Thương tích, thương tật.
  • 부친 — Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu.
  • 부농 — Phú nông, cu-lắc.
  • 부당 — Sự bất công, bất công.
  • 부산 — Phủ Sơn.
  • 부유 — Tài phúc, sự giàu có.
  • 부음 — Cáo phó.
  • 부처 — Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ, đấng Giác ngộ, bụt.
  • 부하 — Thuộc cấp.
  • 부등식 — Bất đẳng thức.
  • 부정사 — Lối vô định.
  • 부분집합 — Tập hợp con, tập con.
  • 부정관사 — Mạo từ bất định, mạo từ không xác định, mạo từ không hạn định.
  • 부정부패 — Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 父 — father
  • Danh từ 部 — lead; command; ministry
  • Danh từ 釜 — kettle
  • Tiền tố 不 — un-, non-, in-
  • Danh từ 富 — wealth

Câu hỏi thường gặp

부 nghĩa là gì?

부 (danh từ) nghĩa là bộ, tài phúc, sự giàu có.

부 đọc thế nào?

부 đọc là bu (romaja), IPA [pu(ː)].

Âm Hán Việt của 부 là gì?

부 viết bằng chữ Hán là 部, âm Hán Việt "bộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bộ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.