부끄럽다
부끄럽다 nghĩa là xấu hổ, bối rối, ngại.
Nghĩa của 부끄럽다
Tính từ
- Xấu hổ, bối rối.
- Ngại.
Cách chia của 부끄럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부끄러워요bukkeureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부끄럽습니다bukkeureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부끄러워bukkeureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 부끄러웠어요bukkeureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부끄러웠습니다bukkeureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부끄럽겠어요bukkeureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부끄럽고bukkeureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부끄럽다bukkeureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 부끄러웠다bukkeureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부끄럽습니까bukkeureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부끄러워서bukkeureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 부끄러우니까bukkeureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 부끄럽지만bukkeureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 부끄러우면bukkeureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 부끄럽기bukkeureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부끄럽다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ embarrassed; shy, coy
Câu hỏi thường gặp
부끄럽다 nghĩa là gì?
부끄럽다 (tính từ) nghĩa là xấu hổ, bối rối, ngại.
부끄럽다 đọc thế nào?
부끄럽다 đọc là bukkeureopda (romaja), IPA [puk͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].