TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부끄럽다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bukkeureopda [puk͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

부끄럽다 nghĩa là xấu hổ, bối rối, ngại.

Nghĩa của 부끄럽다

Tính từ

  1. Xấu hổ, bối rối.
  2. Ngại.

Cách chia của 부끄럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부끄러워요bukkeureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부끄럽습니다bukkeureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부끄러워bukkeureowo
Quá khứ — lịch sự부끄러웠어요bukkeureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng부끄러웠습니다bukkeureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부끄럽겠어요bukkeureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고부끄럽고bukkeureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부끄럽다bukkeureopda
Quá khứ — trần thuật부끄러웠다bukkeureowotda
Câu hỏi trang trọng부끄럽습니까bukkeureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부끄러워서bukkeureowoseo
"Vì…" -니까부끄러우니까bukkeureounikka
"…nhưng" -지만부끄럽지만bukkeureopjiman
"Nếu…" -면부끄러우면bukkeureoumyeon
Danh từ hoá -기부끄럽기bukkeureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부끄럽다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ embarrassed; shy, coy

Câu hỏi thường gặp

부끄럽다 nghĩa là gì?

부끄럽다 (tính từ) nghĩa là xấu hổ, bối rối, ngại.

부끄럽다 đọc thế nào?

부끄럽다 đọc là bukkeureopda (romaja), IPA [puk͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.