부근
Lưu ý: âm Hán Việt “phụ cận” — nghĩa tiếng Việt khác: 부근 nghĩa là vùng lân cận, gần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부근 nghĩa là vùng lân cận, gần.
Nghĩa của 부근
Danh từ
- Vùng lân cận, gần. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 附近 — neighborhood, environs, vicinity
Câu hỏi thường gặp
부근 nghĩa là gì?
부근 (danh từ) nghĩa là vùng lân cận, gần.
부근 đọc thế nào?
부근 đọc là bugeun (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɡɯn].
Âm Hán Việt của 부근 là gì?
부근 viết bằng chữ Hán là 附近, âm Hán Việt "phụ cận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phụ cận" trong tiếng Việt — 부근 nghĩa là vùng lân cận, gần.