TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부근

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bugeun [ˈpu(ː)ɡɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 附近 PHỤ CẬN 附 phụ·近 cận

Lưu ý: âm Hán Việt “phụ cận” — nghĩa tiếng Việt khác: 부근 nghĩa là vùng lân cận, gần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부근 nghĩa là vùng lân cận, gần.

Nghĩa của 부근

Danh từ

  1. Vùng lân cận, gần. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 附近 — neighborhood, environs, vicinity

Câu hỏi thường gặp

부근 nghĩa là gì?

부근 (danh từ) nghĩa là vùng lân cận, gần.

부근 đọc thế nào?

부근 đọc là bugeun (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɡɯn].

Âm Hán Việt của 부근 là gì?

부근 viết bằng chữ Hán là 附近, âm Hán Việt "phụ cận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phụ cận" trong tiếng Việt — 부근 nghĩa là vùng lân cận, gần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.