TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부꾸레슈띠

tên riêng
Bukkuresyutti [puk͈uɾe̞ɕʰut͈i] giọng máy của trình duyệt

부꾸레슈띠 nghĩa là bu-ca-rét.

Nghĩa của 부꾸레슈띠

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bu-ca-rét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bucharest (the capital city of Romania)

Câu hỏi thường gặp

부꾸레슈띠 nghĩa là gì?

부꾸레슈띠 (danh từ riêng) nghĩa là bu-ca-rét.

부꾸레슈띠 đọc thế nào?

부꾸레슈띠 đọc là Bukkuresyutti (romaja), IPA [puk͈uɾe̞ɕʰut͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.