TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부농

bunong [ˈpu(ː)no̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 富農 PHÚ NÔNG 富 phú·農 nông

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phú nông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

부농 nghĩa là phú nông, cu-lắc.

Nghĩa của 부농

Danh từ

  1. Phú nông, cu-lắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 富農 — rich farmer; kulak

Câu hỏi thường gặp

부농 nghĩa là gì?

부농 (danh từ) nghĩa là phú nông, cu-lắc.

부농 đọc thế nào?

부농 đọc là bunong (romaja), IPA [ˈpu(ː)no̞ŋ].

Âm Hán Việt của 부농 là gì?

부농 viết bằng chữ Hán là 富農, âm Hán Việt "phú nông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phú nông" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.