부담
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
budam
[ˈpu(ː)da̠m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부담 nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của 부담
Danh từ
nghĩa bóng- Gánh nặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 負擔 — burden
Câu hỏi thường gặp
부담 nghĩa là gì?
부담 (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
부담 đọc thế nào?
부담 đọc là budam (romaja), IPA [ˈpu(ː)da̠m].