Budapeseuteu[puda̠pʰe̞sʰɯtʰɯ]giọng máy của trình duyệt
부다페스트 nghĩa là bu-đa-pét.
Nghĩa của 부다페스트
Danh từ riêng
Bu-đa-pét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Budapest (the capital city of Hungary)
Câu hỏi thường gặp
부다페스트 nghĩa là gì?
부다페스트 (danh từ riêng) nghĩa là bu-đa-pét.
부다페스트 đọc thế nào?
부다페스트 đọc là Budapeseuteu (romaja), IPA [puda̠pʰe̞sʰɯtʰɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.