TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부닥치다

budakchida [puda̠k̚t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

부닥치다 nghĩa là bắt gặp.

Nghĩa của 부닥치다

Động từ

  1. Bắt gặp.

Cách chia của 부닥치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부닥쳐요budakcheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부닥칩니다budakchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부닥쳐budakcheo
Quá khứ — lịch sự부닥쳤어요budakcheosseoyo
Quá khứ — trang trọng부닥쳤습니다budakcheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부닥치겠어요budakchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고부닥치고budakchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부닥치는budakchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부닥친다budakchinda
Quá khứ — trần thuật부닥쳤다budakcheotda
Câu hỏi trang trọng부닥칩니까budakchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부닥치자budakchija
Mệnh lệnh thân mật부닥쳐라budakcheora
Mệnh lệnh trang trọng부닥칩시오budakchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부닥쳐서budakcheoseo
"Vì…" -니까부닥치니까budakchinikka
"…nhưng" -지만부닥치지만budakchijiman
"Nếu…" -면부닥치면budakchimyeon
Mục đích "để…" -려고부닥치려고budakchiryeogo
Danh từ hoá -기부닥치기budakchigi
Định ngữ quá khứ부닥친budakchin
Định ngữ tương lai부닥칠budakchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to face, to encounter; to run into, to bump into

Câu hỏi thường gặp

부닥치다 nghĩa là gì?

부닥치다 (động từ) nghĩa là bắt gặp.

부닥치다 đọc thế nào?

부닥치다 đọc là budakchida (romaja), IPA [puda̠k̚t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.