부닥치다
부닥치다 nghĩa là bắt gặp.
Nghĩa của 부닥치다
Động từ
- Bắt gặp.
Cách chia của 부닥치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부닥쳐요budakcheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부닥칩니다budakchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부닥쳐budakcheo |
| Quá khứ — lịch sự | 부닥쳤어요budakcheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부닥쳤습니다budakcheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부닥치겠어요budakchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부닥치고budakchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부닥치는budakchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부닥친다budakchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 부닥쳤다budakcheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부닥칩니까budakchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 부닥치자budakchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 부닥쳐라budakcheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부닥칩시오budakchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부닥쳐서budakcheoseo |
| "Vì…" -니까 | 부닥치니까budakchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 부닥치지만budakchijiman |
| "Nếu…" -면 | 부닥치면budakchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부닥치려고budakchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 부닥치기budakchigi |
| Định ngữ quá khứ | 부닥친budakchin |
| Định ngữ tương lai | 부닥칠budakchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to face, to encounter; to run into, to bump into
Câu hỏi thường gặp
부닥치다 nghĩa là gì?
부닥치다 (động từ) nghĩa là bắt gặp.
부닥치다 đọc thế nào?
부닥치다 đọc là budakchida (romaja), IPA [puda̠k̚t͡ɕʰida̠].