부당
Lưu ý: âm Hán Việt “bất đáng” — nghĩa tiếng Việt khác: 부당 nghĩa là sự bất công, bất công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부당 nghĩa là sự bất công, bất công.
Nghĩa của 부당
Danh từ
- Sự bất công, bất công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不當 — injustice, unfairness, invalidity
Câu hỏi thường gặp
부당 nghĩa là gì?
부당 (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công.
부당 đọc thế nào?
부당 đọc là budang (romaja), IPA [puda̠ŋ].
Âm Hán Việt của 부당 là gì?
부당 viết bằng chữ Hán là 不當, âm Hán Việt "bất đáng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất đáng" trong tiếng Việt — 부당 nghĩa là sự bất công, bất công.