부도덕하다
부도덕하다 nghĩa là vô đạo đức.
Nghĩa của 부도덕하다
Tính từ
- Vô đạo đức.
Cách chia của 부도덕하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부도덕해요budodeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부도덕합니다budodeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부도덕해budodeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 부도덕했어요budodeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부도덕했습니다budodeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부도덕하겠어요budodeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부도덕하고budodeokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부도덕하다budodeokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 부도덕했다budodeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 부도덕합니까budodeokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부도덕해서budodeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 부도덕하니까budodeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 부도덕하지만budodeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 부도덕하면budodeokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 부도덕하기budodeokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immoral
Câu hỏi thường gặp
부도덕하다 nghĩa là gì?
부도덕하다 (tính từ) nghĩa là vô đạo đức.
부도덕하다 đọc thế nào?
부도덕하다 đọc là budodeokhada (romaja), IPA [pudo̞dʌ̹kʰa̠da̠].