부부
Lưu ý: âm Hán Việt “phu phụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 부부 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부부 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng.
Nghĩa của 부부
Danh từ
- Đôi vợ chồng, đôi.
- Vợ chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 夫婦 — couple, husband and wife; marital
Câu hỏi thường gặp
부부 nghĩa là gì?
부부 (danh từ) nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng.
부부 đọc thế nào?
부부 đọc là bubu (romaja), IPA [pubu].
Âm Hán Việt của 부부 là gì?
부부 viết bằng chữ Hán là 夫婦, âm Hán Việt "phu phụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phu phụ" trong tiếng Việt — 부부 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng.