TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부부

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bubu [pubu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 夫婦 PHU PHỤ 夫 phu·婦 phụ

Lưu ý: âm Hán Việt “phu phụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 부부 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부부 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng.

Nghĩa của 부부

Danh từ

  1. Đôi vợ chồng, đôi.
  2. Vợ chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 夫婦 — couple, husband and wife; marital

Câu hỏi thường gặp

부부 nghĩa là gì?

부부 (danh từ) nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng.

부부 đọc thế nào?

부부 đọc là bubu (romaja), IPA [pubu].

Âm Hán Việt của 부부 là gì?

부부 viết bằng chữ Hán là 夫婦, âm Hán Việt "phu phụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phu phụ" trong tiếng Việt — 부부 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi, vợ chồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.