TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부르주아지

bureujuaji [puɾɯd͡ʑua̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

부르주아지 nghĩa là giai cấp tư sản.

Nghĩa của 부르주아지

Danh từ

  1. Giai cấp tư sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bourgeoisie

Câu hỏi thường gặp

부르주아지 nghĩa là gì?

부르주아지 (danh từ) nghĩa là giai cấp tư sản.

부르주아지 đọc thế nào?

부르주아지 đọc là bureujuaji (romaja), IPA [puɾɯd͡ʑua̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.