Bureukinapaso[puɾɯcçina̠pʰa̠sʰo̞]giọng máy của trình duyệt
부르키나파소 nghĩa là buốc-ki-na pha-xô.
Nghĩa của 부르키나파소
Danh từ riêng
Buốc-ki-na Pha-xô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Burkina Faso (a country in Africa)
Câu hỏi thường gặp
부르키나파소 nghĩa là gì?
부르키나파소 (danh từ riêng) nghĩa là buốc-ki-na pha-xô.
부르키나파소 đọc thế nào?
부르키나파소 đọc là Bureukinapaso (romaja), IPA [puɾɯcçina̠pʰa̠sʰo̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.