부리
buri
[puɾi] giọng máy của trình duyệt
부리 nghĩa là mỏ.
Nghĩa của 부리
Danh từ
- Mỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a beak; a pointed end like a beak or a tip
Câu hỏi thường gặp
부리 nghĩa là gì?
부리 (danh từ) nghĩa là mỏ.
부리 đọc thế nào?
부리 đọc là buri (romaja), IPA [puɾi].