부서
Lưu ý: âm Hán Việt “bộ thự” — nghĩa tiếng Việt khác: 부서 nghĩa là ban, phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부서 nghĩa là ban, phòng.
Nghĩa của 부서
Danh từ
- Ban, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 部署 — department; division
Câu hỏi thường gặp
부서 nghĩa là gì?
부서 (danh từ) nghĩa là ban, phòng.
부서 đọc thế nào?
부서 đọc là buseo (romaja), IPA [pusʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 부서 là gì?
부서 viết bằng chữ Hán là 部署, âm Hán Việt "bộ thự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ thự" trong tiếng Việt — 부서 nghĩa là ban, phòng.