TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부서

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
buseo [pusʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 部署 BỘ THỰ 部 bộ·署 thự

Lưu ý: âm Hán Việt “bộ thự” — nghĩa tiếng Việt khác: 부서 nghĩa là ban, phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부서 nghĩa là ban, phòng.

Nghĩa của 부서

Danh từ

  1. Ban, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 部署 — department; division

Câu hỏi thường gặp

부서 nghĩa là gì?

부서 (danh từ) nghĩa là ban, phòng.

부서 đọc thế nào?

부서 đọc là buseo (romaja), IPA [pusʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 부서 là gì?

부서 viết bằng chữ Hán là 部署, âm Hán Việt "bộ thự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ thự" trong tiếng Việt — 부서 nghĩa là ban, phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.