부서지다
부서지다 nghĩa là hỏng.
Nghĩa của 부서지다
Động từ
- Hỏng.
Cách chia của 부서지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부서져요buseojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부서집니다buseojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부서져buseojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 부서졌어요buseojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부서졌습니다buseojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부서지겠어요buseojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부서지고buseojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부서지는buseojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부서진다buseojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 부서졌다buseojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부서집니까buseojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 부서지자buseojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 부서져라buseojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부서집시오buseojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부서져서buseojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 부서지니까buseojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 부서지지만buseojijiman |
| "Nếu…" -면 | 부서지면buseojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부서지려고buseojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 부서지기buseojigi |
| Định ngữ quá khứ | 부서진buseojin |
| Định ngữ tương lai | 부서질buseojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To be shattered (for something hard to break into small pieces).; To break (for waves or light to dash against something, spread out, and then be scattered).; be broken; break down (for something that has a certain structure to be destroyed so much as to be useless).; be broken; be shattered (for one's hope or expectation to be destroyed).
Câu hỏi thường gặp
부서지다 nghĩa là gì?
부서지다 (động từ) nghĩa là hỏng.
부서지다 đọc thế nào?
부서지다 đọc là buseojida (romaja), IPA [pusʰʌ̹d͡ʑida̠].