TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부서지다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
buseojida [pusʰʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

부서지다 nghĩa là hỏng.

Nghĩa của 부서지다

Động từ

  1. Hỏng.

Cách chia của 부서지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부서져요buseojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부서집니다buseojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부서져buseojeo
Quá khứ — lịch sự부서졌어요buseojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng부서졌습니다buseojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부서지겠어요buseojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고부서지고buseojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부서지는buseojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부서진다buseojinda
Quá khứ — trần thuật부서졌다buseojeotda
Câu hỏi trang trọng부서집니까buseojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부서지자buseojija
Mệnh lệnh thân mật부서져라buseojeora
Mệnh lệnh trang trọng부서집시오buseojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부서져서buseojeoseo
"Vì…" -니까부서지니까buseojinikka
"…nhưng" -지만부서지지만buseojijiman
"Nếu…" -면부서지면buseojimyeon
Mục đích "để…" -려고부서지려고buseojiryeogo
Danh từ hoá -기부서지기buseojigi
Định ngữ quá khứ부서진buseojin
Định ngữ tương lai부서질buseojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To be shattered (for something hard to break into small pieces).; To break (for waves or light to dash against something, spread out, and then be scattered).; be broken; break down (for something that has a certain structure to be destroyed so much as to be useless).; be broken; be shattered (for one's hope or expectation to be destroyed).

Câu hỏi thường gặp

부서지다 nghĩa là gì?

부서지다 (động từ) nghĩa là hỏng.

부서지다 đọc thế nào?

부서지다 đọc là buseojida (romaja), IPA [pusʰʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.